Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恩に着る

ghi ơn; nhớ ơn; mang ơn

Gợi ý

Xem thêm

恩に着せる

kể ơn; đòi hỏi sự biết ơn

恩を着せる

làm cho kẻ khác biết ơn mình

恩に掛ける

kể công; bắt người khác đền ơn; cầu đền ơn đáp nghĩa; nhắc nhở về một việc đã làm cho ai đó

恩着を示す

đội ơn

笠に着る

mặc áo choàng của cơ quan và lạm dụng nó

Chi tiết từ

恩に着る

「おんにきる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
ghi ơn; nhớ ơn; mang ơn
Mazii Dict