Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

笠に着る

mặc áo choàng của cơ quan và lạm dụng nó

Gợi ý

Xem thêm

父親の威光を笠に着る

núp bóng cha; dựa vào ảnh hưởng của cha

恩に着る

ghi ơn; nhớ ơn; mang ơn

笠

cái nón lá; cái dù; cái ô

身に着ける

mặc; mang; mặc vào; học hỏi; tiếp thu kiến ​​thức

裏表に着る

mặc trái

Chi tiết từ

笠に着る

「かさにきる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
mặc áo choàng của cơ quan (mượn) và lạm dụng nó
Mazii Dict