Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悦に入る

hài lòng; hả hê; tự thỏa mãn

Gợi ý

Xem thêm

一人悦に入る

hài lòng với chính mình

悦

sự tự mãn; mãn nguyện; sung sướng

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

4捨5いり

làm tròn

悦び

niềm vui; sự vui thích; sự sung sướng; thích thú; sự hài lòng; vui mừng; những chúc mừng; những lời khen ngợi

Chi tiết từ

悦に入る

「えつにいる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
hài lòng; hả hê; tự thỏa mãn
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko っそsso りri いi やya らra しshi いi もmo のno をwoみ見mi てteえつ悦etsu にniい入i るru
liếc trộm những thứ bẩn thỉu một cách thích thú (hả hê)
いち一人悦ichi にniんえつにい入n'etsunii るru
tự hài lòng với mình .