Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪寒

sốt rét; sự ớn lạnh; sự ớn lạnh; rùng mình

Gợi ý

Xem thêm

寒寒

lành lạnh; hơi lạnh

寒

giữa mùa đông; đông chí; lạnh quá; lạnh lẽo; cái lạnh; sự lạnh lẽo

大寒小寒

bài đồng dao "lạnh to lạnh nhỏ"

寒寒した心

hững hờ; lạnh lùng

悪悪戯

sự ranh mãnh

Chi tiết từ

悪寒

「おかん」
danh từ
sốt rét; sự ớn lạnh
sự ớn lạnh
rùng mình
Mazii Dict
Ví dụ:
 ひhi どdo いiおかん悪寒okan をwoお起o こko すsu
bị sốt rét nặng
おかん悪寒okan なna どdoしょうじょう症状shoujou をwoともな伴tomona うu
có hiện tượng sốt rét
おかん悪寒okan がga すsu るru
bị sốt rét