Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

惨状

cảnh tượng thảm khốc; tình trạng thảm khốc

Gợi ý

Xem thêm

惨状を極める

hiện ra một cảnh rất khủng khiếp

ゼリー状 ゼリーじょう

dạng thạch

悲惨

bi thảm; sự bi thảm

惨事

thảm họa; tai nạn thương tâm

惨め

đáng thương; đáng buồn; sự đáng thương

Chi tiết từ

惨状

「さんじょう」
danh từ
cảnh tượng thảm khốc; tình trạng thảm khốc
Mazii Dict
Ví dụ:
げんばくとうか原爆投下genbakutouka とto いi うuさんじょう惨状sanjou をwoけいけん経験keiken すsu るru
Trải qua sự tàn phá của bom nguyên tử
かくへいき核兵器kakuheiki にni よyo るruさんじょう惨状sanjou をwoけいけん経験keiken すsu るru
Kinh qua cảnh tượng thảm khốc của vụ nổ vũ khí hạt nhân .