Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

意味を取る

để đi theo cảm giác; để hiểu ý nghĩa

Gợi ý

Xem thêm

意味を捉える

nắm bắt ý nghĩa

意味

ý nghĩa; nghĩa

意味する

có nghĩa là; có ý nghĩa là; có nghĩa rằng

意味をなす

có ý nghĩa

意味を理解する

hiểu ý

Chi tiết từ

意味を取る

「いみをとる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
để đi theo cảm giác(nghĩa); để hiểu ý nghĩa (của)
Mazii Dict