Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

慣例

có tính lề thói tập quán; tập quán; thói quen; lề thói tập quán; thông lệ; quy ước; tập quán

Gợi ý

Xem thêm

慣例的

thông thường; theo lệ thường/thói quen; theo tục lệ; theo phong tục

例

ví dụ; thông lệ; thường lệ; tiền lệ; tiền lệ; chuyện đã xảy ra; luôn luôn; thường xuyên; tấm gương; khuôn mẫu

慣れ

kinh nghiệm; thực hành

習慣

lề; pháp; phong tục; thói quen; tập quán; thói quen; phong tục; tập quán

慣習

phong tục; tập quán; tập tục

Chi tiết từ

慣例

「かんれい」
danh từ, tính từ đuôi no
có tính lề thói tập quán; tập quán; thói quen
lề thói tập quán; thông lệ; quy ước; tập quán
Mazii Dict
Ví dụ:
かんれい慣例kanrei にni とto らra わwa れre なna いiせいねん青年seinen
thanh niên sống không theo tập quán cũ;古来の慣例
かんれい慣例kanrei にni とto らra わwa れre なna いiせいねん青年seinen
thanh niên sống không theo tập quán cũ;古来の慣例
ふる古furu いiかんれい慣例kanrei にniこしつ固執koshitsu すsu るru
bảo thủ những lề thói cũ
かこ過去kako のnoかんれい慣例kanrei にniもと基moto づzu いi てte いi るru
dựa trên những tập quán trong quá khứ