Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

懐疑

hoài nghi; nghi ngờ; nghi vấn

Gợi ý

Xem thêm

懐疑心

tính đa nghi; sự nghi ngờ

懐疑派

những kẻ hoài nghi

懐疑論

chủ nghĩa hoài nghi

懐疑主義

chủ nghĩa hoài nghi; chủ nghĩa nghi ngờ

懐疑主義者

người theo chủ nghĩa hoài nghi; người đa nghi

Chi tiết từ

懐疑

「かいぎ」
danh từ, động từ suru
hoài nghi; nghi ngờ; nghi vấn
Mazii Dict
Ví dụ:
かいぎ懐疑kaigi をwoひ引hi きkiお起o こko すsu
Dẫn đến sự nghi ngờ
じっけん実験jikken がgaせいこう成功seikou しshi たta こko とto でde 、, そso のnoかがくしゃ科学者kagakusha のnoかいぎしゅぎ懐疑主義kaigishugi もmoゆ揺yu らra いi だda
Do cuộc thực nghiệm đã thành công nên chủ nghĩa nghi ngờ của các nhà khoa học đã bị lay động
かいぎ懐疑kaigi にniおちい陥ochii るru
Rơi vào sự hoài nghi