Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

懐疑主義

chủ nghĩa hoài nghi; chủ nghĩa nghi ngờ

Gợi ý

Xem thêm

懐疑主義者

người theo chủ nghĩa hoài nghi; người đa nghi

懐疑

hoài nghi; nghi ngờ; nghi vấn

疑義

nghi ngờ

懐疑心

tính đa nghi; sự nghi ngờ

懐疑派

những kẻ hoài nghi

Chi tiết từ

懐疑主義

「かいぎしゅぎ」
danh từ
Chủ nghĩa hoài nghi; chủ nghĩa nghi ngờ
Mazii Dict
Ví dụ:
けんぜん健全kenzen なnaかいぎしゅぎ懐疑主義kaigishugi
Chủ nghĩa hoài nghi lành mạnh
きょうかんてきかいぎしゅぎ共感的懐疑主義kyoukantekikaigishugi
Chủ nghĩa hoài nghi đồng cảm
どうとくてきかいぎしゅぎ道徳的懐疑主義doutokutekikaigishugi
Chủ nghĩa hoài nghi đạo đức .