Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

懸架

sự treo một xe ô tô); treo; bắc cầu; bắc ngang qua; hệ thống treo; lắp bánh xe vào trục

Gợi ý

Xem thêm

架

giá treo đồ vật; cái giá để đồ vật; giá phơi lúa; khung gỗ treo đồ; rui; thanh rui; thanh xà dọc đỡ mái

架上

trên giá; trên kệ

架間

giữa thiết bị

船架

đường trượt; giá đỡ được sử dụng trên đường trượt để hạ thủy hoặc sửa chữa tàu nhỏ

架空

ở trên trời; điều hư cấu; điều tưởng tượng; trong tưởng tượng; trên không; trên cao; giăng trên không; hư cấu; tưởng tượng; không có thật; không căn cứ

Chi tiết từ

懸架

「けんか けんが」
danh từ
sự treo ((của) một xe ô tô)
treo; bắc cầu; bắc ngang qua
hệ thống treo; lắp bánh xe vào trục
Mazii Dict
Ví dụ:
たに谷tani のnoあいだ間aida にniそうすいかん送水管sousuikan をwoけんが懸架kenga すsu るru 。.
Bắc ngang ống dẫn nước qua thung lũng.
しゃりん車輪sharin をwoしゃたい車体shatai にniけんが懸架kenga すsu るru 。.
Lắp bánh xe vào thân xe bằng hệ thống treo.