Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

成りすます

mạo danh

Gợi ý

Xem thêm

成り済ます

đóng giả là; hoá trang là

取り成す

trung gian; trung gian hoà giải; sắp xếp

織り成す

dệt lẫn với nhau; trộn lẫn với nhau; xen lẫn

執り成す

can thiệp; giúp ai; xin giùm; nói giùm; làm môi giới; làm trung gian

成す

hoàn thành; làm xong; thi hành; thực hiện; đạt tới

Chi tiết từ

成りすます

「なりすます」
động từ godan (-su), nội động từ
mạo danh
Mazii Dict