Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

所生

cha mẹ đẻ; nơi sinh; đứa trẻ được sinh ra; sản phẩm hoặc kết quả từ quá trình sinh sản hoặc sáng tạo

Gợi ý

Xem thêm

生まれた場所

nơi sinh; nơi chôn rau cắt rốn; quê hương

所所

ở đây và ở đó; vài phần cái gì đó)

所

nơi; chỗ; vùng nổi tiếng về một sản phẩm nào đó; trung tâm; khu vực; nơi hoặc bộ phận xảy ra hành động; đối tượng của hành động; nơi đáng để làm gì đó; điểm đáng làm gì đó; những người thuộc một tầng lớp hoặc địa vị nhất định; nơi; chỗ; địa điểm; điểm; cơ sở; văn phòng; trụ sở; cơ quan; viện; điều được...; cái được...; những gì..; đơn vị đếm địa điểm; nơi; chỗ

要所要所

những điểm quan trọng; từng chỗ trọng yếu; mỗi phần then chốt

大所高所

cái nhìn rộng; sự nhìn thoáng

Chi tiết từ

所生

「しょせい しょしょう」
danh từ
cha mẹ đẻ; nơi sinh
đứa trẻ được sinh ra; sản phẩm hoặc kết quả từ quá trình sinh sản hoặc sáng tạo
cha mẹ đẻ; nơi sinh
đứa trẻ được sinh ra; sản phẩm hoặc kết quả từ quá trình sinh sản hoặc sáng tạo
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaにほん日本nihon のnoしょせい所生shosei でde あa るru がga 、, アa メme リri カka でdeそだ育soda ったtta 。.
Anh ấy sinh ra ở Nhật Bản nhưng lại lớn lên ở Mỹ.
あたら新atara しshi いi アa イi デde アa はha 、,かこ過去kako のnoけいけん経験keiken のnoしょしょう所生shoshou でde あa るru 。.
Ý tưởng mới này được sinh ra từ những kinh nghiệm trong quá khứ.