Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手

bàn tay; tay; tay ; cánh tay; tay; cánh tay; làm bằng tay; thủ công; kỹ năng; kỹ thuật; năng lực; người đảm nhận vai trò hoặc công việc cụ thể; người biểu diễn; người chơi

Gợi ý

Xem thêm

手に手に

mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít

手伝い手

người giúp đỡ; trợ lý

手練手管

lừa ; nghệ thuật việc dỗ dành

手前勝手

tự cho mình là trung tâm; ích kỷ

手袋用手袋

găng tay để đeo găng tay

Chi tiết từ

手

「て た しゅ」
danh từ
bàn tay
tay
tay (từ cổ hoặc dùng trong từ ghép); cánh tay
tay; cánh tay
làm bằng tay; thủ công
kỹ năng; kỹ thuật; năng lực
Mazii Dict
Ví dụ:
てさき手先tesaki がgaきよう器用kiyou だda
khéo tay
て手te をwo あa げge てte かka らraこた答kota えe なna さsa いi 。.
Hãy giơ tay lên trước khi bạn trả lời.
て手te のnoか咬ka みmiきず傷kizu
vết cắn vào tay
かれ彼kare にni わwa かka るru よyo うu にni 、,かのじょ彼女kanojo はhaりょうて両手ryoute をwoふ振fu りri まma しshi たta 。.
Cô vẫy cả hai tay để anh có thể tìm thấy cô.
かのじょ彼女kanojo はhaはな話hana すsu のno がgaへた下手heta だda 。. けke れre どdo もmo 、,か彼女ka のnoじょのはな話jonohana しshiかた方kata にni はhaせっとくりょく説得力settokuryoku がga あa るru 。.
Cô ấy không có khiếu nói chuyện. Nhưng câu chuyện của cô ấy lại có sức thuyết phục.
あくしゅ握手akushu をwo すsu るruとき時toki にni はha 、,しせん視線shisen をwoあ合a わwa すsu べbe きki だda 。.
Mắt chúng ta phải giao nhau khi chúng ta bắt tay.
ぎしゅ義手gishu をwoきょうきゅう供給kyoukyuu すsu るru
cung cấp tay giả
 コko コko はha 、,みみ耳mimi がgaふじゆう不自由fujiyuu なnaひと人hito のnoことば言葉kotoba でde あa るruしゅわ手話shuwa をwo 55 00 00ごいじょう語以上goijou もmoし知shi ってtte いi てte 、, そso れre らra をwoつか使tsuka うu 。.
Koko biết và sử dụng hơn 500 từ trong ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ của người khiếm thínhMọi người.
かれ彼kare はhaいご囲碁igo のnoみょうしゅ妙手myoushu だda 。.
Anh ấy là một người có kỹ năng tuyệt vời trong cờ vây.
 クku ロro ケke ットtto のnoせんしゅ選手senshu はhaしあいちゅうしろ試合中白shiaichuushiro いi ウェue アa をwoき着ki なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Người chơi Croquet phải mặc quần áo trắng trong quá trình chơi.
かのじょ彼女kanojo はhaかしゅ歌手kashu とtoい言i うu よyo りri はha コko メme ディdei アa ンn だda 。.
Cô ấy không phải là một ca sĩ như một diễn viên hài.
かのじょ彼女kanojo はha いi つtsu のnoひ日hi かkaかしゅ歌手kashu にni なna るru とto いi うuきぼう希望kibou をwo いi だda いi てte いi るru 。.
Cô ấp ủ hy vọng một ngày nào đó mình sẽ là ca sĩ.