Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手形

dấu tay; hối phiếu; phiếu; giấy có in hình bàn tay của đô vật

Gợi ý

Xem thêm

組手形

bộ chứng từ; bộ hối phiếu

空手形

hóa đơn khống; hoá đơn không có cuống; lời hứa hão

手形交換

bù trừ

手形保障

đảm bảo hối phiếu

手形割引

chiết khấu một hóa đơn

Chi tiết từ

手形

「てがた」
danh từ
dấu tay
hối phiếu; phiếu
giấy có in hình bàn tay của đô vật
Mazii Dict
Ví dụ:
ひきうけず引受済hikiukezu みmiにがわせてがた荷為替手形nigawasetegata
sự chấp nhận thương mại (ghi trên hối phiếu) sự cam kết thanh toán hối phiếu do thương nhân kỳ phát
_カ月後に支払期限が来る手形
hối phiếu đáo hạn trong $.....$.tháng
 〜~ をwoつう通tsuu じji てteしはらいていじ支払提示shiharaiteiji のno あa ったttaてがた手形tegata
trình hối phiếu cho việc thanh toán qua .