Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手探りする

sờ soạng; dò dẫm; mò mẫm

Gợi ý

Xem thêm

手探り

sự dò dẫm; sự mò mẫm

探り回る

tìm mò mẫm; dò dẫm; tìm dựa vào manh mối

探り出す

tìm ra; tìm thấy; phát hiện

探り

kêu; thăm dò; đầu dò; dao găm; do thám

探索する

tìm kiếm; điều tra

Chi tiết từ

手探りする

「てさぐり」
động từ suru
sờ soạng; dò dẫm; mò mẫm
Mazii Dict
Ví dụ:
まくらもと枕元makuramoto をwoてさぐ手探tesagu りri しshi てteめざ目覚meza まma しshiとけい時計tokei をwoさぐ探sagu
Tôi mò mẫm cạnh giường để tìm đồng hồ báo thức .