Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手枷

cái xích tay; cái còng tay; cái khóa tay

Gợi ý

Xem thêm

手枷足枷

bị kìm hãm

枷

xiềng xích

口枷

đồ bịt miệng; rọ mõm

足枷

xiềng chân; việc kìm hãm tự do và hành động của người khác

首枷

cái gông; gông

Chi tiết từ

手枷

「てかせ てかし てがせ てがし」
danh từ
cái xích tay; cái còng tay; cái khóa tay
cái xích tay; cái còng tay; cái khóa tay
cái xích tay; cái còng tay; cái khóa tay
cái xích tay; cái còng tay; cái khóa tay
Mazii Dict
Ví dụ:
てかせ手枷tekase をwo はha めme らra れre てte いi るru
Bị xích tay .
てかせあしかせ手枷足枷tekaseashikase をwo かka けke らra れre るru
Bị cùm tay chân