Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

手繰り

guồng quay ; lôi kéo; chuyền từ tay này sang tay kia

手繰る

dùng tay kéo về; lôi vào; kéo vào

蹴手繰り

kỹ thuật ngửa người ra và đá vào chân đối phương từ trong ra ngoài; đánh vào vai v.v.; hoặc vỗ tay hạ gục về phía trước để giành chiến thắng

繰り出す

đem ra; đưa ra

引っ手繰り

sự giật giỏ ; kẻ giật túi; ví..

Chi tiết từ