Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手鉤

móc; cái móc

Gợi ý

Xem thêm

鉤の手

góc vuông cong xuống

鉤

mắc; lưỡi câu; móc câu; lưỡi câu

鉤ホック

móc và mắt

鉤爪

móng vuốt

毛鉤

lưỡi câu giả làm từ lông

Chi tiết từ

手鉤

「てかぎ」
danh từ
móc; cái móc
Mazii Dict
Ví dụ:
て手te かka ぎgiむよう無用muyou ..   〔〔ほうそうひょうじ包装表示housouhyouji 〕〕
Không dùng móc
て手te かka ぎgi でdeひ引hi っかkka けke るru
Kéo lên bằng cái móc .