Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

打撲

vết thâm tím

Gợi ý

Xem thêm

打撲傷

vết thâm tím

相撲

đô vật; võ sỹ

撲滅

ngăn chặn; xóa bỏ

撲殺

đánh tới chết

打

đánh; đánh bóng; tá; đơn vị đo lường gồm 12 vật phẩm

Chi tiết từ

打撲

「だぼく」
danh từ, động từ suru
vết thâm tím
Mazii Dict
Ví dụ:
こし腰koshi とtoあし足ashi にniだぼくしょう打撲傷dabokushou をwoお負o ったtta 。.
Tớ bị thâm tím ở hông và chân.
か彼女ka のnoじょのちりょう治療jonochiryou をwo しshi たtaいし医師ishi にni よyo るru とto 、,しゅっけつ出血shukketsu はhaみ見mi らra れre なna かka ったtta がga ひhi どdo いiだぼく打撲daboku をwoお負o ってtte いi るru とto のno こko とto
Bác sỹ điều trị cho cô ấy nói rằng cô ấy không bị chảy máu nhưng có những vết thâm tím nặng. .