Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

承服

sự phục tùng; sự quy phục

Gợi ý

Xem thêm

承服する

phục tùng; quy phục; chấp nhận

承

sự tiếp nhận; sự chấp nhận

服

quần áo; bộ; đồ tang; tang phục; sự để tang; thời gian để tang

不承不承

miễn cưỡng; bất đắc dĩ; không tự nguyện; không sẵn lòng; không bằng lòng; không vui lòng; không có thiện ý

承認

sự thừa nhận; sự đồng ý

Chi tiết từ

承服

「しょうふく」
danh từ, động từ suru
sự phục tùng; sự quy phục
Mazii Dict
Ví dụ:
そっちょく率直sotchoku にniい言i ってtte 〜~ にni はhaしょうふく承服shoufuku でde きki なna いi
nói thẳng ra là không thể thuyết phục trong ~
 ((ひと人hito )) がgaしょうふく承服shoufuku でde きki なna いi いi くku つtsu かka のnoてん点ten
Có một vài điểm chưa thuyết phục lắm. .