Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投石機

máy lăng đá; máy bắn đá; máy phóng đá

Gợi ý

Xem thêm

石投

ném đá; cá ishinagi; cá mú đá nhật bản; loài cá biển lớn thuộc họ polyprionidae thường sống ở các rạn đá dưới biển sâu và nổi tiếng với bộ gan giàu vitamin a

投石

sự ném đá

投機

sự đầu cơ; đầu cơ

石投げ

ném đá; trò chơi ném đá; nỏ bắn đá; ná bắt đá; súng cao su; dây địu bắn đá

投石紐

sling

Chi tiết từ

投石機

「とうせきき」
danh từ
máy lăng đá; máy bắn đá; máy phóng đá
Mazii Dict
Ví dụ:
だいとうせきき大投石機daitousekiki
máy bắn đá loại lớn
きょうりょく強力kyouryoku なnaとうせきき投石機tousekiki
máy lăng đá mạnh .