Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

折り返す

quay lại; quay trở lại; gấp lại; gập lại; xắn lại

Gợi ý

Xem thêm

折り返し

ve áo; gấu quần; nắp; vạt; đồng thanh; hợp xướng; nhắc lại; đoạn điệp khúc; đoạn hợp xướng; sự nhắc lại; lại

折り返し点

quay điểm sau hoặc khép kín

折り返しポイント

điểm vòng lại

折返る

cuốn lên hoặc cuốn xuống; lặp lại

折り返し運転

qua lại như con thoi sau và về phía trước

Chi tiết từ

折り返す

「おりかえす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
quay lại; quay trở lại
gấp lại; gập lại; xắn lại
Mazii Dict
Ví dụ:
 ヘhe ッドddo でdeお折o りriかえ返kae すsu
Đánh đầu quả bóng theo hướng đối diện
ぜんはん前半zenhan をwo __てんさ点差tensa をwo つtsu けke らra れre てteお折o りriかえ返kae すsu
Quay lại hiệp hai với kết quả thua ở hiệp một .
お折o りriかえ返kae すsu こko とto のno でde きki るru
gấp lại
 ペpe ー- ジji をwoお折o りriかえ返kae すsu
Gấp trang giấy lại