Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

押入

tủ tường

Gợi ý

Xem thêm

押入れ

tủ tường

押入れチェスト

tủ có ngăn kéo

4捨5いり

làm tròn

押し入れ

tủ tường

押し入り

kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá; kẻ trộm đào ngạch

Chi tiết từ

押入

「おしいれ」
danh từ
tủ tường
Mazii Dict
Ví dụ:
おしい押入oshii れre にniたな棚tana をwoつ付tsu けke るru
lắp giá vào trong tủ tường
ふとん布団futon をwoおしい押入oshii れre にni しshi まma ったtta
tôi đã để đệm futon trong tủ tường .