Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

押入れ

tủ tường

Gợi ý

Xem thêm

押入れチェスト

tủ có ngăn kéo

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

押入

tủ tường

押し入れる

xô vào; đẩy vào

押し入れ

tủ tường

Chi tiết từ

押入れ

「おしいれ」
danh từ
tủ tường
Mazii Dict
Ví dụ:
おしい押入oshii れreそうじ掃除souji しshi なna いi とto 。.だれ誰dare かkaてつだ手伝tetsuda ってtte くku れre るru ??
tôi phải lau tủ tường, có ai giúp tôi không ?
ふとん布団futon をwoおしい押入oshii れre にni しshi まma ってtte くku れre るru
cậu có thể cho đệm futon vào trong tủ tường giúp tôi không ? .