Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

担癌

việc mang khối u

Gợi ý

Xem thêm

担癌マウス

chuột mang ung thư

癌

bệnh ung thư; ung thư

癌化

ung thư

水癌

viêm miệng hoại tử; cam tẩu mã

癌死

việc chết vì ung thư

Chi tiết từ

担癌

「たんがん」
tính từ đuôi no, danh từ
Việc mang khối u
Mazii Dict
Ví dụ:
たんがん担癌tangan のnoくる苦kuru しshi みmi をwoかか抱kaka えe なna がga らra もmo 、,かのじょ彼女kanojo はhaまいにち毎日mainichi をwoたいせつ大切taisetsu にniい生i きki てte いi るru 。.
Dù phải chịu đựng nỗi đau khi mang khối u, cô ấy vẫn trân trọng từng ngày.