Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

担癌マウス

chuột mang ung thư

Gợi ý

Xem thêm

担癌

việc mang khối u

マウス

chuột; miệng; mồm; chuột vi tính

SCIDマウス

chuột scid – chuột thiếu hụt miễn dịch kết hợp nghiêm trọng

マウスボー

mouth bow

癌

bệnh ung thư; ung thư

Chi tiết từ

担癌マウス

「たんがんマウス」
danh từ
Chuột mang ung thư
Mazii Dict
Ví dụ:
たんがん担癌tangan マma ウu スsu にniとうよ投与touyo しshi たtaやくざい薬剤yakuzai がgaしゅよう腫瘍shuyou のnoしゅくしょう縮小shukushou にniせいこう成功seikou しshi たta 。.
Loại thuốc được tiêm vào chuột mang ung thư đã thành công trong việc làm thu nhỏ khối u.