Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

拝外的

tính tư; chuộng người nước ngoài; sùng ngoại

Gợi ý

Xem thêm

外的

ngoài; bên ngoài

外発的

tính ngoại phát

外交的

ngoại giao; có tài ngoại giao; có tính chất ngoại giao; văn thư công

例外的

khác thường; ngoại lệ

外罰的

xu hướng đổ lỗi cho người khác; hoặc ngoại cảnh

Chi tiết từ

拝外的

「はいがいてき」
tính từ đuôi na
tính tư, chuộng người nước ngoài, sùng ngoại
Mazii Dict