Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

拾い目

dò mũi; nhặt mũi

Gợi ý

Xem thêm

マス目 マスめ

chỗ trống

杆線むしめ

bộ giun tròn rhabditida

拾

nhặt; số 10

旋尾せんちゅーあもく

tảo xoắn

拾い屋

rag-picker

Chi tiết từ

拾い目

「ひろいめ」
danh từ, động từ suru
dò mũi, nhặt mũi (kỹ thuật trong đan lên)
Mazii Dict
Ví dụ:
ひろ拾hiro いiめ目me をwo しshi てte 、,そで袖sode をwoあ編a みmiはじ始haji めme まma すsu 。.
Nhặt mũi (dò mũi) để bắt đầu đan tay áo.