Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

振る

chỉ định; lắc; ngoáy; ve vẩy; phất; rắc; tưới; rưới; vẫy; lắc; đung đưa; ve vẫy; đóng vai

Gợi ý

Xem thêm

防振ゴム/防振パッド/防振装置

cao su chống rung/pad chống rung/thiết bị chống rung

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

振り振る

khua; vung gươm...)

学振

viết tắt của 日本学術振興会 - hiệp hội xúc tiến khoa học nhật bản

振盪器用ふるい振とう機

máy lắc sàng

Chi tiết từ

振る

「ぶる ふる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
chỉ định (công việc)
lắc; ngoáy; ve vẩy
phất
rắc; tưới; rưới
vẫy; lắc; đung đưa
ve vẫy.
Mazii Dict
Ví dụ:
やく役yaku をwoふ振fu るru
Đóng 1 vai trong vở kịch
ねこ猫neko はhaう浮u かka なna いiきぶん気分kibun のno とto きki にniお尾o をwoふ振fu るru 。.
Nếu con mèo đang buồn chán nó sẽ ve vẩy cái đuôi