Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

振り絞る

gắng hết sức; dùng hết

Gợi ý

Xem thêm

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

振り振る

khua; vung gươm...)

絞り取る

bóc lột; ép; nén; vắt kiệt

絞り

khẩu độ; gia công dập; tập trung vào; thu hẹp lại

絞る

vắt; ép; cố gắng hết sức; thu nhỏ lại; gấp lại; buộc lại; thu hẹp phạm vi; vặn nhỏ lại; kéo; cơ thể bị vắt kiệt

Chi tiết từ

振り絞る

「ふりしぼる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
gắng hết sức; dùng hết (sức lực, giọng nói...)
Mazii Dict
Ví dụ:
こえ声koe をwoふ振fu りriしぼ絞shibo ってtteさけ叫sake んn だda 。.
Gào lên bằng hết sức mình.
ゆうき勇気yuuki をwoふ振fu りriしぼ絞shibo ってtteこくはく告白kokuhaku しshi たta 。.
Dùng hết can đảm để tỏ tình.