Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

絞る

vắt; ép; cố gắng hết sức; thu nhỏ lại; gấp lại; buộc lại; thu hẹp phạm vi; vặn nhỏ lại; kéo; cơ thể bị vắt kiệt

Gợi ý

Xem thêm

的を絞る

thu hẹp phạm vi mục tiêu; nhắm đến phạm vi hẹp hơn

油を絞る

ép dầu; ép tinh dầu

液を絞る

vắt lấy nước

袂を絞る

rơi nhiều nước mắt; khóc lóc; vắt khô tay áo

振り絞る

gắng hết sức; dùng hết

Chi tiết từ

絞る

「しぼる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
vắt, ép
cố gắng hết sức
thu nhỏ lại, gấp lại, buộc lại
thu hẹp phạm vi
vặn nhỏ lại
kéo (cung)
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆみ弓yumi をwoしぼ絞shibo るruしゅんかん瞬間shunkan がgaいちばんきんちょう一番緊張ichibankinchou しshi まma すsu 。.
Khoảnh khắc kéo cung là lúc căng thẳng nhất.