Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

挿入する

lồng vào; gài vào; sát nhập; hợp nhất

Gợi ý

Xem thêm

挿入

sự lồng vào; sự gài vào; sự sát nhập; sự hợp nhất; chèn

挿入点

điểm chèn

挿入口

điểm chèn; khe chèn; chèn mở

挿入歌

nhạc nền

挿入文

câu ở giữa dấu ngoặc

Chi tiết từ

挿入する

「そうにゅう」
động từ suru
lồng vào; gài vào; sát nhập; hợp nhất
Mazii Dict
Ví dụ:
かつやくきん括約筋katsuyakukin をwoと取to りriかこ囲kako むmu よyo うu にniごうせいじゅしせい合成樹脂製gouseijushisei のnoわ輪wa をwoそうにゅう挿入sounyuu すsu るru
lồng một vòng nhựa dẻo bao quanh cơ thắt/ cơ vòng .