Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掌を指す

rõ ràng; hiển nhiên

Gợi ý

Xem thêm

掌を指す様に知っている

biết rằng thích cây cọ một có bàn tay

指掌紋

chữ viết kiểu chữ in

後ろ指を指す

chỉ trích sau lưng; nói về ai đó đằng sau lưng họ

指を離す

to let go

掌

lòng bàn tay

Chi tiết từ

掌を指す

「たなごころをさす しょうをさす」
cụm từ, thành ngữ
rõ ràng; hiển nhiên
rõ ràng; hiển nhiên
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoしあい試合shiai のnoけっか結果kekka はha 、,たなごころ掌tanagokoro をwoさ指sa すsu よyo うu にniよそう予想yosou でde きki るru 。.
Kết quả của trận đấu này dễ đoán như trở lòng bàn tay vậy.