Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掌を指す様に知っている

biết rằng thích cây cọ một có bàn tay

Gợi ý

Xem thêm

掌を指す

rõ ràng; hiển nhiên

指掌紋

chữ viết kiểu chữ in

知っている

để biết

掌握する

nắm giữ

合掌する

chắp tay cầu nguyện; khấn; cầu khấn

Chi tiết từ

掌を指す様に知っている

「てのひらをさすようにしっている」
biết rằng (cái gì đó) thích cây cọ (của) một có bàn tay
Mazii Dict