Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

採取する

lấy

Gợi ý

Xem thêm

血液を採取する

trích máu

採取

hái lượm; thu nhặt; gom góp; gặt hái

ガス採取

bơm lấy mẫu khí

ガス採取器

bơm lấy mẫu khí

精子採取

lấy tinh trùng

Chi tiết từ

採取する

「さいしゅ」
động từ suru
lấy
Mazii Dict
Ví dụ:
 コko ップppu かka らraしもん指紋shimon をwoさいしゅ採取saishu すsu るru 。.
Lấy dấu tay từ chiếc cốc.
けつえき血液ketsueki をwoさいしゅ採取saishu すsu るru
lấy máu .