Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血液を採取する

trích máu

Gợi ý

Xem thêm

採取する

lấy

採血

lấy máu ra để xét nghiệm hay truyền máu; lấy mẫu máu

採取

hái lượm; thu nhặt; gom góp; gặt hái

血液

huyết; máu

採血台

bàn lấy máu

Chi tiết từ

血液を採取する

「けつえきをさいしゅする」
cụm từ
trích máu
Mazii Dict
Ví dụ:
てくび手首tekubi のno橈骨どうみゃく橈骨動脈橈骨doumyaku かka らraけつえき血液ketsueki をwoさいしゅ採取saishu すsu るru
Trích máu từ động mạch quay của cổ tay
どうみゃく動脈doumyaku かka らraけつえき血液ketsueki をwoさいしゅ採取saishu すsu るru
Trích máu từ động mạch .