Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

探し回る

lục lạo; tìm quanh

Gợi ý

Xem thêm

探り回る

tìm mò mẫm; dò dẫm; tìm dựa vào manh mối

探る

tìm kiếm những thứ mà mắt không thấy bằng cách dựa vào cảm giác của các chi hay tay chân; điều tra ngầm hau thăm dò suy nghĩ; hành vi và chuyển động của đối phương; quan sát và điều tra để làm sáng tỏ những điều chưa biết

捜し回る

lùng sục; tìm kiếm

探しに

để tìm kiếm

人探し

sự tìm kiếm người

Chi tiết từ

探し回る

「さがしまわる」
lục lạo
tìm quanh
Mazii Dict
Ví dụ:
いえじゅうさが家中探iejuusaga しshiまわ回mawa ったtta がgaてちょう手帳techou はhaで出de てte こko なna かka ったtta 。.
Tôi đã tìm quanh nhà mà vẫn không thấy cuốn sổ tay đâu cả. .