Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

推す

suy ra; luận ra; kết luận

Gợi ý

Xem thêm

類推する

nhận biết sự giống nhau

邪推する

không tin; nghi ngờ

会長に推す

giới thiệu cho cái trụ chủ tịch

すい

nhẹ nhàng; linh hoạt; thoăn thoắt

類推推理

lý luận bằng phép loại suy; suy luận loại suy

Chi tiết từ

推す

「おす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
suy ra; luận ra; kết luận
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoことば言葉kotoba かka らraお推o しshi てteとみ富tomi をwoはな鼻hana にni かka けke るruこと事koto がgaわ分wa かka ったtta
từ những lời nói của anh ta mà kết luận thì anh ta rất kiêu hãnh về sự giàu có của mình .