Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揚がる

bay trên cao

Gợi ý

Xem thêm

意気が揚がる

tinh thần phấn chấn; cảm thấy hào hứng

揚揚

sự xếp đặt

揚げる

dỡ; rán; thả ; kéo lên; vén

意気揚揚

dương dương tự đắc; phấn chấn; hoan hỉ; phấn khởi; hồ hởi; hãnh diễn; đắc thắng; tự hào

高揚する

đề cao

Chi tiết từ

揚がる

「あがる」
động từ godan (-ru)
bay trên cao
Mazii Dict
Ví dụ:
たこ凧tako (( たta こko )) がgaあ揚a がga ってtte いi るru
diều bay trong gió .