Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撤兵する

lui binh; rút binh

Gợi ý

Xem thêm

撤兵

sự lui binh; sự rút binh

撤退する

rút lui; rút khỏi

撤去する

bãi bỏ; hủy bỏ; loại bỏ; thu hồi; rút

撤回する

bãi bỏ; hủy bỏ

徴兵する

tuyển quân

Chi tiết từ

撤兵する

「てっぺいする」
động từ suru
lui binh; rút binh
Mazii Dict
Ví dụ:
しんりゃくぐん侵略軍shinryakugun のnoむじょうけんてっぺい無条件撤兵mujoukenteppei をwoもと求moto めme るru
yêu cầu quân xâm lược rút lui vô điều kiện
名目上パレスチナ支配下にあるヨルダン川西岸地域から撤兵する
những toán quân rút lui khỏi chiến trường bờ Tây sông Gioóc Đan nằm dưới sự kiểm soát của người Palestin .