Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撫する

xoa; vuốt; dỗ dành

Gợi ý

Xem thêm

愛撫する

ve vuốt; vuốt; vuốt ve

撫で回す

vuốt ve; xoa

撫でる

xoa; sờ

撫ぜる

xoa; vuốt nhẹ

愛撫

sự vuốt ve; sự mơn trớn; sự âu yếm

Chi tiết từ

撫する

「ぶする」
động từ suru - lớp đặc biệt, ngoại động từ
xoa; vuốt; dỗ dành
Mazii Dict
Ví dụ:
 母  はhaははな泣hahana いi てte いi るruこども子供kodomo をwoぶ撫bu しshi てteなぐさ慰nagusa めme たta 。.
Người mẹ xoa nhẹ đứa con đang khóc để dỗ dành nó.