Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撫でる

xoa; sờ

Gợi ý

Xem thêm

群盲象を撫でる

kẻ tầm thường không có quyền chỉ trích người vĩ đại

撫でブラシ/撫で刷毛

bàn chải vuốt

撫ぜる

xoa; vuốt nhẹ

撫する

xoa; vuốt; dỗ dành

撫で上げる

vuốt ngược lên trên; chải ngược ngược lên

Chi tiết từ

撫でる

「なでる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
xoa; sờ
Mazii Dict
Ví dụ:
こども子供kodomo のnoあたま頭atama をwoな撫na でde るru
xoa đầu trẻ con