Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

攀縁

việc bám vào một mối quan hệ; việc leo lên nhờ vào một mối quan hệ; leo trèo; bám víu; dựa hơi người khác để thăng tiến sự nghiệp; phan duyên; tâm bị xao động bởi ngoại cảnh; sự dính mắc vào thế giới khách quan

Gợi ý

Xem thêm

攀縁茎

cây thân leo

登攀

leo lên các vách đá dốc khi leo núi

攀じる

trèo lên để bám lấy; leo lên; mở rộng

攀禽類

loài chim leo trèo

攀じ登る

leo lên; trèo lên ; tranh giành; mở rộng quy mô

Chi tiết từ

攀縁

「はんえん へんえん」
danh từ, động từ suru
việc bám vào một mối quan hệ; việc leo lên nhờ vào một mối quan hệ
leo trèo; bám víu; dựa hơi người khác để thăng tiến sự nghiệp
(Phật giáo) phan duyên; tâm bị xao động bởi ngoại cảnh; sự dính mắc vào thế giới khách quan
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaかいしゃ会社kaisha でdeしゅっせ出世shusse すsu るru たta めme にniじょうし上司joushi にniはんえん攀縁han'en しshi てte いi るru 。.
Anh ta đang bám vào mối quan hệ với sếp để thăng tiến trong công ty.
かれ彼kare はhaけんりょくしゃ権力者kenryokusha にniへんえん攀縁hen'en しshi てteしゅっせ出世shusse をwoと遂to げge たta 。.
Anh ta đã dựa hơi những người có quyền lực để đạt được sự thăng tiến.
こころ心kokoro がgaげきょう外境gekyou にniへんえん攀縁hen'en しshi てteしず静shizu まma らra なna いi 。.
Tâm bị phan duyên theo ngoại cảnh nên không thể bình lặng.