Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

登攀

leo lên các vách đá dốc khi leo núi

Gợi ý

Xem thêm

攀じ登る

leo lên; trèo lên ; tranh giành; mở rộng quy mô

攀縁

việc bám vào một mối quan hệ; việc leo lên nhờ vào một mối quan hệ; leo trèo; bám víu; dựa hơi người khác để thăng tiến sự nghiệp; phan duyên; tâm bị xao động bởi ngoại cảnh; sự dính mắc vào thế giới khách quan

攀じる

trèo lên để bám lấy; leo lên; mở rộng

攀禽類

loài chim leo trèo

攀縁茎

cây thân leo

Chi tiết từ

登攀

「とはん とうはん」
danh từ, động từ suru
Leo lên các vách đá dốc khi leo núi
Leo lên các vách đá dốc khi leo núi
Mazii Dict