Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

攻撃する

đánh

Gợi ý

Xem thêm

包囲攻撃する

bao vây; vây hãm

攻撃

sự công kích; sự tấn công; sự chỉ trích

攻撃的

tấn công; công kích

攻撃者

kẻ tấn công

攻撃性

tính hay gây sự; tính gây gỗ; tính hung hăng

Chi tiết từ

攻撃する

「こうげきする」
động từ suru, ngoại động từ
đánh
Mazii Dict