Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

故国

cố quốc; nơi sinh; quê hương; quê nhà

Gợi ý

Xem thêm

故

lý do; nguyên nhân; nguồn cơn; cố ý; chủ tâm; cố tình; đặc biệt; nhất là; khác thường; trước đây; vốn dĩ; ngày trước; cũ; nguyên; cựu; đồ cũ; hàng đã qua sử dụng; cũ; đã dùng; đồ cũ; cũ; trước đây; cố ; người quá cố; chuyện cũ; việc xưa; điển tích; bạn cũ; người quen lâu năm; cố nhân; cũ nát; đã qua sử dụng; phế thải; cái chết; sự qua đời; tạ thế; trở ngại; rắc rối; sự cố

事故

biến cố; tai nạn giao thông; sự cố; hỏng hóc; tai nạn

何故

cớ gì; cớ sao; vì sao

故障

sự cố; sự hỏng; hỏng; trục trặc; hỏng hóc; sai; hỏng; lỗi

故郷

cố hương; quê hương

Chi tiết từ

故国

「ここく」
danh từ
cố quốc; nơi sinh; quê hương; quê nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
ここく故国kokoku でde クku リri スsu マma スsu とtoしんねん新年shinnen をwoむか迎muka えe るru
Đón Giáng sinh và năm mới ở quê hương (quê nhà)
 〜~ とto とto もmo にniここく故国kokoku をwoさ去sa るru
Rời xa quê hương (quê nhà) cùng với ~
 そso れre でde 、,すば素晴suba らra しshi いiここく故国kokoku にniもど戻modo ってtte のnoせいかつ生活seikatsu はha どdo うu ??
Vậy cuộc sống khi trở về quê hương (quê nhà) tươi đẹp sẽ như thế nào?