Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敢行

sự thực hiện một cách kiên quyết; sự thi hành nghiêm khắc; quyết tâm thực hiện; kiên quyết thực hiện; quyết tâm tiến hành; kiên quyết tiến hành

Gợi ý

Xem thêm

勇敢

can đảm; can trường; dũng; dũng cảm; gan góc; hào khí; hùng khí

果敢

quả cảm; dũng cảm; gan dạ

敢闘

sự chiến đấu dũng cảm; chiến đấu dũng cảm; kiên cường chiến đấu; dũng cảm chiến đấu; chiến đấu kiên cường; chiến đấu anh dũng; anh dũng chiến đấu

敢然

mạnh mẽ; dám; quyết liệt; dũng cảm; anh dũng; sự mạnh mẽ; sự quyết liệt; sự dũng cảm; mạnh mẽ; quyết liệt; dũng cảm; anh dũng

敢死

sẵn sàng để chết

Chi tiết từ

敢行

「かんこう」
danh từ, động từ suru
sự thực hiện một cách kiên quyết; sự thi hành nghiêm khắc; quyết tâm thực hiện; kiên quyết thực hiện; quyết tâm tiến hành; kiên quyết tiến hành
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうげき砲撃hougeki をwoかんこう敢行kankou すsu るru
kiên quyết thực hiện pháo kích
おおはばげんぜい大幅減税oohabagenzei をwoかんこう敢行kankou すsu るru
kiên quyết thực hiện cắt giảm thuế lớn
 なna かka なna かkaまえ前mae にniすす進susu まma なna いiこうぞうかいかく構造改革kouzoukaikaku をwoかんこう敢行kankou すsu るru
quyết tâm tiến hành công tác cải cách cơ cấu đang bị đình trệ