Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

散らかす

làm vương vãi; vứt lung tung

Gợi ý

Xem thêm

部屋を散らかす

bày bừa căn phòng

散らす

làm bay tơi tả; làm rụng tơi bời; vứt lung tung; bố trí rải rác

散らかる

lung tung; vương vãi; không gọn gàng

堀散らす

đào bới lung tung; đào bới lộn xộn

蹴散らす

phân tán cái gì bằng cách đá nó; đánh tan tác

Chi tiết từ

散らかす

「ちらかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm vương vãi; vứt lung tung
Mazii Dict
Ví dụ:
へやちゅう部屋中heyachuu にni おo もmo ちゃcha をwoち散chi らra かka すsu
vứt lung tung đồ chơi trong phòng .