Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

散在

sự rải rác; sự lác đát; sự lưa thưa

Gợi ý

Xem thêm

散在する

lăn lóc

散在神経系

hệ thần kinh phân tán

急性散在性脳脊髄炎

bệnh viêm não tủy rải rác cấp tính

散散

trạng thái nổi bật của sự vật; đáng thương; kết quả hay trạng thái của vật tồi tệ; trạng thái sụp đổ; tan vỡ

在

ở; tồn tại

Chi tiết từ

散在

「さんざい」
động từ suru
sự rải rác, sự lác đát, sự lưa thưa
Mazii Dict