Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

在

ở; tồn tại

Gợi ý

Xem thêm

在庫

lưu kho; tồn kho; hàng ở trong kho

在日

ở nhật bản

在居

cư trú

在住

sự cư trú; sự sinh sống

在籍

sự đăng ký; sự tại tịch

Chi tiết từ

在

「ざい」
danh từ
ở, tồn tại
Mazii Dict
Ví dụ:
ざいりゅうしかくにんていしょうめいしょ在留資格認定証明書zairyuushikakuninteishoumeisho をwoもら貰mora ってtte 、, ロro ンn ドdo ンn のno 日本大使館  にniっぽんたいしかんにき来ppontaishikanniki てte くku だda さsa いi 。.
Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đủ tư cách của bạn, vui lòng đến với người NhậtĐại sứ quán ở London.
ざいがい在外zaigai ほho うu じji んn
Người Nhật sống ở nước ngoài/ Nhật kiều .